越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tinh vi” (1)
tinh vi
英语
形Sophisticated, subtle
Các mặt hàng làm giả ngày càng tinh vi.
Counterfeit items are becoming increasingly sophisticated.
相关词“tinh vi” (0)
未找到相关词。
短语“tinh vi” (2)
Các mặt hàng làm giả ngày càng tinh vi.
Counterfeit items are becoming increasingly sophisticated.
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
Hostile forces use sophisticated tricks for propaganda.
